Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6
Giá bán: 5,757,000,000₫
| Dòng xe | Mercedes CLS class |
|---|---|
| Kiểu dáng | Coupe |
| Động cơ | 2999 cc |
| Số chỗ | 5 chỗ |
| Hộp số | Tự động |
| Dẫn động | RWD |
Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6 là mẫu xe Coupe Nhập khẩu của hãng xe Mercedes tại Việt Nam, đây là dòng xe 5 chỗ với hộp số Tự động. Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6 sử dụng nhiên liệu là Xăng với dung tích bình chứa là 79,9 Lít cùng mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình vào khoảng 9.05L/100KM trên đường hỗn hợp. Giá bán đề xuất của Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6 là khoảng 5.757.000.000 đ
Giá lăn bánh Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6 tháng 03/2026
| Giá bán | 5,757,000,000₫ |
|---|---|
| Phí trước bạ (10%) | 575,700,000 đ |
| Phí đăng kiểm lưu hành | 240,000 đ |
| Phí bảo trì đường bộ | 1,560,000 đ |
| Bảo hiểm dân sự | 480,700 đ |
| Phí biển số | 1,000,000 đ |
| Giá lăn bánh tại Việt Nam | 6,335,980,700 đ |
Tổng quan
| Hãng xe | Mercedes |
|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu |
| Kiểu dáng | Coupe |
| Số chỗ | 5 chỗ |
| Động cơ | 2999 cc |
| Mô-men xoắn | 500 Nm @ 1600 rpm |
| Hộp số | Tự động |
|---|---|
| Công suất tối đa | 270 kW @ 5500 rpm |
| Dẫn động | RWD |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Dung tích bình | 79 Lít |
Động cơ & Khung xe
| Kích thước | RWD |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2938.8 mm |
| Chiều rộng cơ sở trước | 1620.5 mm |
| Chiều rộng cơ sở sau | 1628.1 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 94 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 6 m |
| Trọng lượng không tải | 1875.1 kg |
| Mức tiêu thụ trung bình | 9.05L/100KM |
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị | 9.8 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị | 7.59 |
| Chi tiết động cơ | Intercooled Turbo Gas/Electric V-6 |
| Hệ thống truyền động | Cầu sau - RWD |
| Số xy lanh | 7.59 |
| Bố trí xy lanh | inline |
| Hệ thống nhiên liệu | Gasoline Direct Injection |
| Tỉ số nén | 10.5 |
