Toyota Innova 2.0 V AT
Giá bán: 971,000,000₫
| Dòng xe | Toyota Innova |
|---|---|
| Kiểu dáng | Minivan |
| Động cơ | 1998 cc |
| Số chỗ | 7 chỗ |
| Hộp số | Tự động |
| Dẫn động | RWD |
Toyota Innova 2.0 V AT là mẫu xe Minivan Lắp ráp của hãng xe Toyota tại Việt Nam, đây là dòng xe 7 chỗ với hộp số Tự động. Toyota Innova 2.0 V AT sử dụng nhiên liệu là Xăng với dung tích bình chứa là 70 Lít cùng mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình vào khoảng 9.1L/100KM trên đường hỗn hợp. Giá bán đề xuất của Toyota Innova 2.0 V AT là khoảng 971.000.000 đ
Giá lăn bánh Toyota Innova 2.0 V AT tháng 04/2026
| Giá bán | 971,000,000₫ |
|---|---|
| Phí trước bạ (10%) | 97,100,000 đ |
| Phí đăng kiểm lưu hành | 240,000 đ |
| Phí bảo trì đường bộ | 1,560,000 đ |
| Bảo hiểm dân sự | 480,700 đ |
| Phí biển số | 1,000,000 đ |
| Giá lăn bánh tại Việt Nam | 1,071,380,700 đ |
Tổng quan
| Hãng xe | Toyota |
|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp |
| Kiểu dáng | Minivan |
| Số chỗ | 7 chỗ |
| Động cơ | 1998 cc |
| Mô-men xoắn | 183 Nm @ 4000 rpm |
| Hộp số | Tự động |
|---|---|
| Công suất tối đa | 10213 kW @ 5600 rpm |
| Dẫn động | RWD |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Dung tích bình | 70 Lít |
Động cơ & Khung xe
| Kích thước | RWD |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2750 mm |
| Chiều rộng cơ sở trước | 1540 mm |
| Chiều rộng cơ sở sau | 1540 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 178 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.4 m |
| Trọng lượng không tải | 1755 kg |
| Mức tiêu thụ trung bình | 9.1L/100KM |
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị | 11.4 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị | 7.8 |
| Chi tiết động cơ | 1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I |
| Hệ thống truyền động | Cầu sau - RWD |
| Số xy lanh | 7.8 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng/In line |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection |
| Tỉ số nén | 10.4 |
