MINI Convertible S
Giá bán: 2,189,000,000₫
| Dòng xe | Mini Convertible |
|---|---|
| Kiểu dáng | Convertible |
| Động cơ | 1998 cc |
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Hộp số | Tự động |
| Dẫn động | FWD |
MINI Convertible S là mẫu xe Convertible Nhập khẩu của hãng xe Mini tại Việt Nam, đây là dòng xe 4 chỗ với hộp số Tự động. MINI Convertible S sử dụng nhiên liệu là Dầu với dung tích bình chứa là 43,9 Lít cùng mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình vào khoảng 8.11L/100KM trên đường hỗn hợp. Giá bán đề xuất của MINI Convertible S là khoảng 2.189.000.000 đ
Giá lăn bánh MINI Convertible S tháng 05/2026
| Giá bán | 2,189,000,000₫ |
|---|---|
| Phí trước bạ (10%) | 218,900,000 đ |
| Phí đăng kiểm lưu hành | 240,000 đ |
| Phí bảo trì đường bộ | 1,560,000 đ |
| Bảo hiểm dân sự | 480,700 đ |
| Phí biển số | 1,000,000 đ |
| Giá lăn bánh tại Việt Nam | 2,411,180,700 đ |
Tổng quan
| Hãng xe | Mini |
|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu |
| Kiểu dáng | Convertible |
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Động cơ | 1998 cc |
| Mô-men xoắn | 281 Nm @ 1350 rpm |
| Hộp số | Tự động |
|---|---|
| Công suất tối đa | 141 kW @ 5000 rpm |
| Dẫn động | FWD |
| Nhiên liệu | Dầu |
| Dung tích bình | 43 Lít |
Động cơ & Khung xe
| Kích thước | FWD |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2494.3 mm |
| Chiều rộng cơ sở trước | 1485.9 mm |
| Chiều rộng cơ sở sau | 1485.9 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 1143 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5 m |
| Trọng lượng không tải | 1383.9 kg |
| Mức tiêu thụ trung bình | 8.11L/100KM |
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị | 9.05 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị | 6.92 |
| Chi tiết động cơ | 2.0L 16V Twin Power Turbo |
| Hệ thống truyền động | Cầu trước - FWD |
| Số xy lanh | 6.92 |
| Bố trí xy lanh | inline |
| Hệ thống nhiên liệu | Gasoline Direct Injection |
| Tỉ số nén | 11 |
